gắt gao
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rất nghiêm khắc, khắt khe, không có sự khoan nhượng: "gắt gao" mô tả tính chất của một yêu cầu, quy định, sự kiểm soát hoặc thái độ rất nghiêm ngặt, đòi hỏi cao và thường tạo ra áp lực.
- Khắc nghiệt, dữ dội: "gắt gao" cũng có thể dùng để mô tả điều kiện, hoàn cảnh hoặc sự tác động rất mạnh mẽ và khó chịu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Nhà trường có nội quy rất gắt gao về trang phục. (Nhà trường có nội quy rất nghiêm khắc về trang phục.)
- Cuộc thi có tiêu chí chấm điểm vô cùng gắt gao. (Cuộc thi có tiêu chí chấm điểm vô cùng khắt khe.)
- Ánh nắng mùa hè chiếu xuống gắt gao. (Ánh nắng mùa hè chiếu xuống dữ dội, gay gắt.)
- Chủ nợ đòi tiền một cách gắt gao. (Chủ nợ đòi tiền một cách ráo riết, nghiệt ngã.)
Các cách sử dụng nâng cao
"gắt gao trong...": nhấn mạnh sự nghiêm khắc ở một phương diện cụ thể.
- Anh ấy gắt gao trong vấn đề kỷ luật. (Anh ấy rất nghiêm khắc trong vấn đề kỷ luật.)
"một cách gắt gao": dùng như trạng ngữ chỉ cách thức, mức độ.
- Mọi quy trình đều được giám sát một cách gắt gao. (Mọi quy trình đều được giám sát một cách nghiêm ngặt.)
Biến thể và từ gần giống
Gắt (tính từ): có tính chất nghiêm khắc, khó tính; hoặc chỉ cường độ mạnh (như nắng gắt, giọng gắt).
- Ông chủ rất gắt với nhân viên. (Ông chủ rất khó tính với nhân viên.)
Khắt khe (tính từ): nghiêm ngặt, đòi hỏi cao (thường dùng cho tiêu chuẩn, yêu cầu). Gần nghĩa với "gắt gao".
- Một giám khảo khắt khe. (Một giám khảo nghiêm ngặt.)
Nghiêm ngặt (tính từ): rất nghiêm, chặt chẽ, tuân thủ đúng quy tắc.
- Biện pháp an ninh nghiêm ngặt. (Biện pháp an ninh chặt chẽ.)
Từ đồng nghĩa
- Nghiêm khắc: nghiêm túc và cứng rắn trong nguyên tắc.
- Ráo riết: (thường dùng cho hành động) liên tục, mạnh mẽ và gấp gáp, không buông tha.
- Khắc nghiệt: (thường dùng cho điều kiện, hoàn cảnh) rất khó khăn, gay go.
Từ trái nghĩa
- Dễ dãi: dễ tính, không đòi hỏi khắt khe.
- Khoan hồng: rộng lượng, tha thứ.
- Lỏng lẻo: không chặt chẽ, không nghiêm.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
Đòi hỏi gắt gao: yêu cầu rất cao và nghiêm ngặt.
- Công việc này có những đòi hỏi gắt gao về kinh nghiệm. (Công việc này có những yêu cầu rất cao về kinh nghiệm.)
Cạnh tranh gắt gao: sự cạnh tranh rất quyết liệt và khốc liệt.
- Thị trường việc làm hiện nay rất cạnh tranh gắt gao. (Thị trường việc làm hiện nay có sự cạnh tranh rất quyết liệt.)
- ph. Ráo riết, nghiệt ngã: Đòi nợ gắt gao.